Khi người thân qua đời để lại tài sản như nhà đất, tiền gửi ngân hàng hoặc tài sản có giá trị khác, những người thừa kế cần thực hiện khai nhận di sản để xác lập quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ thủ tục khai nhận di sản tại văn phòng công chứng gồm những bước nào, hồ sơ ra sao và mất bao lâu.
Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết thủ tục khai nhận di sản theo quy định pháp luật hiện hành năm 2026, kèm ví dụ minh họa thực tế.
>>> Xem thêm: Bạn sẽ tránh được nhiều sai sót phổ biến khi làm theo hướng dẫn từ văn phòng công chứng.
1. Khai nhận di sản là gì? Khi nào phải khai nhận di sản?

Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, thừa kế là việc chuyển dịch tài sản của người đã chết cho người còn sống theo di chúc hoặc theo pháp luật.
Khai nhận DS là thủ tục được thực hiện tại tổ chức hành nghề công chứng nhằm:
-
Xác nhận người được hưởng di sản
-
Xác lập quyền đối với tài sản thừa kế
-
Làm căn cứ sang tên nhà đất, rút tiền ngân hàng…
👉 Thủ tục khai nhận di sản thường áp dụng khi:
2. Hồ sơ khai nhận di sản tại văn phòng công chứng
Để thực hiện khai nhận DS người yêu cầu cần chuẩn bị:
2.1. Giấy tờ về người để lại di sản
-
Giấy chứng tử
-
CCCD/hộ khẩu (nếu còn)
2.2. Giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế
-
Giấy khai sinh
-
Giấy đăng ký kết hôn
-
Sổ hộ khẩu
2.3. Giấy tờ về tài sản thừa kế
Ví dụ:
Ví dụ minh họa
Ông A qua đời, để lại một căn nhà và có di chúc hợp pháp cho con trai duy nhất.
Người con chuẩn bị:
Sau đó nộp hồ sơ để thực hiện khai nhận di sản tại văn phòng công chứng.
>>> Xem thêm: Bạn có biết chi phí thực hiện Công chứng ủy quyền là bao nhiêu không?
3. Quy trình khai nhận di sản tại văn phòng công chứng

Thủ tục khai nhận DS được thực hiện theo quy định của Luật Công chứng 2014, gồm các bước sau:
Bước 1: Nộp hồ sơ tại văn phòng công chứng
Công chứng viên kiểm tra:
Bước 2: Niêm yết công khai
Văn phòng công chứng thực hiện niêm yết thông báo thừa kế tại UBND cấp xã nơi cư trú cuối cùng của người chết trong 15 ngày.
Mục đích:
Bước 3: Lập văn bản khai nhận di sản
Sau thời gian niêm yết, nếu không có tranh chấp, công chứng viên sẽ lập:
Văn bản này là căn cứ pháp lý để sang tên tài sản.
Bước 4: Thực hiện thủ tục sang tên
Ví dụ:
4. Phân biệt khai nhận di sản và thỏa thuận phân chia di sản
Nhiều người nhầm lẫn giữa hai thủ tục này.
-
Khai nhận di sản: Áp dụng khi chỉ có một người thừa kế hoặc các đồng thừa kế không phân chia mà cùng nhận chung.
-
Thỏa thuận phân chia di sản: Áp dụng khi có nhiều người thừa kế và muốn chia tài sản cụ thể cho từng người.
Cả hai đều được thực hiện tại văn phòng công chứng theo Luật Công chứng 2014.
Ví dụ thực tế
Bà B qua đời không để lại di chúc, có 3 người con.
Ba người con muốn chia căn nhà thành 3 phần bằng nhau. Trường hợp này phải lập văn bản thỏa thuận phân chia di sản, không phải văn bản khai nhận di sản đơn thuần.
>>> Xem thêm: Đừng nhầm lẫn giữa Phí công chứng và thù lao công chứng.
5. Lệ phí và thời gian khai nhận di sản
Thời gian thực hiện:
Chi phí gồm:
-
Phí công chứng
-
Thù lao soạn thảo
-
Phí niêm yết
Mức phí tính theo giá trị tài sản.
6. Kết luận
Khai nhận di sản là thủ tục quan trọng giúp người thừa kế xác lập quyền hợp pháp đối với tài sản do người chết để lại. Thủ tục này được thực hiện tại văn phòng công chứng theo quy định của Luật Công chứng 2014 và Bộ luật Dân sự 2015.
Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, hiểu rõ quy trình và phân biệt đúng giữa khai nhận di sản và phân chia di sản sẽ giúp quá trình giải quyết thừa kế diễn ra nhanh chóng, hạn chế tranh chấp và đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người thừa kế.